Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forcibly
01
một cách cưỡng ép, bằng vũ lực
with a significant amount of physical strength or authority
Các ví dụ
He was forcibly evicted from the premises after refusing to leave voluntarily.
Anh ta đã bị buộc phải rời đi khỏi cơ sở sau khi từ chối rời đi tự nguyện.
Cây Từ Vựng
forcibly
forcible
force



























