forcibly
Pronunciation
/ˈfɔɹsəbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forcibly"trong tiếng Anh

forcibly
01

một cách cưỡng ép, bằng vũ lực

with a significant amount of physical strength or authority
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was forcibly evicted from the premises after refusing to leave voluntarily.
Anh ta đã bị buộc phải rời đi khỏi cơ sở sau khi từ chối rời đi tự nguyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng