fore
fore
fɔ:
faw
forteforgeforcefrore

Định nghĩa và ý nghĩa của "fore"trong tiếng Anh

01

mũi, phần trước

front part of a vessel or aircraft 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fores
01

phía trước, hướng về phía mũi tàu

situated at or toward the bow of a vessel 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02

trước, phía trước

located at or near the front 
Các ví dụ
The fore cabin of the ship housed the crew. 

Buồng phía trước của con tàu là nơi ở của thủy thủ đoàn.

01

về phía mũi tàu, về phía trước

near or toward the bow of a ship or cockpit of a plane 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng