Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fore
01
mũi, phần trước
front part of a vessel or aircraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fores
fore
01
phía trước, hướng về phía mũi tàu
situated at or toward the bow of a vessel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
fore
01
về phía mũi tàu, về phía trước
near or toward the bow of a ship or cockpit of a plane
thông tin ngữ pháp



























