Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ancient
Các ví dụ
The artifacts displayed in the museum date back to ancient times.
Các hiện vật được trưng bày trong bảo tàng có từ thời cổ đại.
Các ví dụ
They explored ancient ruins in the jungle, imagining the lives of past inhabitants.
Họ khám phá những tàn tích cổ xưa trong rừng, tưởng tượng cuộc sống của những cư dân trước đây.
Các ví dụ
My laptop is ancient, it takes 15 minutes just to start up.
Máy tính xách tay của tôi cổ lỗ sĩ, mất 15 phút chỉ để khởi động.
Cây Từ Vựng
anciently
ancientness
ancient



























