anchovy paste
an
ˈæn
ān
cho
ʧə
chē
vy
vi
vi
paste
pɑ:st
paast

Định nghĩa và ý nghĩa của "anchovy paste"trong tiếng Anh

Anchovy paste
01

bột cá cơm, nhuyễn cá cơm

a concentrated, flavorful paste made from mashed anchovies, which are small, oily fish found in saltwater 
anchovy paste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He added a touch of anchovy paste to the pasta sauce. 

Anh ấy đã thêm một chút bột cá cơm vào nước sốt mì ống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng