to flummox
Pronunciation
/fɫəˈmɔks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flummox"trong tiếng Anh

to flummox
01

làm bối rối, làm lúng túng

to completely confuse someone
Transitive: to flummox sb
to flummox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flummox
ngôi thứ ba số ít
flummoxes
hiện tại phân từ
flummoxing
quá khứ đơn
flummoxed
quá khứ phân từ
flummoxed
Các ví dụ
The complicated instructions for assembling the furniture flummoxed the new homeowners, causing them to seek help.
Những hướng dẫn phức tạp để lắp ráp đồ nội thất đã làm bối rối những chủ nhà mới, khiến họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng