to flummox
flu
ˈflʌ
fla
mmox
məks
mēks
fawkestalksunboxfaux

Định nghĩa và ý nghĩa của "flummox"trong tiếng Anh

to flummox
01

làm bối rối, làm lúng túng

to completely confuse someone 
Transitive: to flummox sb
to flummox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flummox
ngôi thứ ba số ít
flummoxes
hiện tại phân từ
flummoxing
quá khứ đơn
flummoxed
quá khứ phân từ
flummoxed
Các ví dụ
The intricate riddles in the scavenger hunt flummoxed the participants, making it challenging for them to solve. 

Những câu đố phức tạp trong cuộc săn tìm kho báu đã làm bối rối các thí sinh, khiến họ khó giải quyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng