Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flummox
01
làm bối rối, làm lúng túng
to completely confuse someone
Transitive: to flummox sb
Các ví dụ
The complicated instructions for assembling the furniture flummoxed the new homeowners, causing them to seek help.
Những hướng dẫn phức tạp để lắp ráp đồ nội thất đã làm bối rối những chủ nhà mới, khiến họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ.



























