Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flummox
01
làm bối rối, làm lúng túng
to completely confuse someone
Transitive: to flummox sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flummox
ngôi thứ ba số ít
flummoxes
hiện tại phân từ
flummoxing
quá khứ đơn
flummoxed
quá khứ phân từ
flummoxed
Các ví dụ
The complicated instructions for assembling the furniture flummoxed the new homeowners, causing them to seek help.
Những hướng dẫn phức tạp để lắp ráp đồ nội thất đã làm bối rối những chủ nhà mới, khiến họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ.



























