Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flummery
01
những nghi lễ vô nghĩa và nịnh hót, nịnh hót và những nghi lễ vô nghĩa
meaningless ceremonies and flattery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
flummery, kem ngọt
a dessert that is made from a sweetened, flavored, and thickened cream or milk, and is often served with fruit or whipped cream



























