flummery
Pronunciation
/flˈʌmɚɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flummery"trong tiếng Anh

Flummery
01

những nghi lễ vô nghĩa và nịnh hót, nịnh hót và những nghi lễ vô nghĩa

meaningless ceremonies and flattery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

flummery, kem ngọt

a dessert that is made from a sweetened, flavored, and thickened cream or milk, and is often served with fruit or whipped cream
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng