Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fluency
01
sự trôi chảy, sự thông thạo
the quality of being able to speak or write very well and easily in a foreign language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He practiced daily to improve his fluency in French.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện sự trôi chảy tiếng Pháp của mình.
02
sự trôi chảy, sự thành thạo
skillfulness in speaking or writing
03
sự trôi chảy, sự thông thạo
powerful and effective language
Cây Từ Vựng
disfluency
fluency
flu



























