flourishing
flou
ˈflaʊ
flaw
ri
ri
shing
ʃɪng
shing
nourishing

Định nghĩa và ý nghĩa của "flourishing"trong tiếng Anh

flourishing
01

phát triển mạnh, thịnh vượng

thriving or prospering that results in success and positive development 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flourishing
so sánh hơn
more flourishing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new bakery in town is flourishing, with a constant stream of customers eager to try their delicious pastries. 

Tiệm bánh mới trong thị trấn đang phát triển mạnh, với dòng khách liên tục háo hức thử những chiếc bánh ngọt ngon của họ.

02

phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

showing strong and healthy growth 
Các ví dụ
The flowers in the garden are flourishing with bright colors and strong stems. 

Những bông hoa trong vườn đang phát triển mạnh với màu sắc tươi sáng và thân cây chắc khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng