Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flexible
Các ví dụ
The rubber hose is flexible, allowing it to bend around corners without kinking.
Ống cao su linh hoạt, cho phép nó uốn quanh các góc mà không bị gấp khúc.
Các ví dụ
He is known for being flexible with his schedule, accommodating others ’ needs.
Anh ấy được biết đến là người linh hoạt với lịch trình của mình, đáp ứng nhu cầu của người khác.
03
linh hoạt, dẻo dai
able to bend and move the body easily without breaking or injury; physically limber
Các ví dụ
His flexible joints allowed him to do splits with ease.
Các khớp linh hoạt của anh ấy cho phép anh ấy dễ dàng thực hiện động tác xoạc chân.
Cây Từ Vựng
flexibility
flexibleness
flexibly
flexible
flex



























