Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fledgling
01
chim non, chim con mới biết bay
a young bird that has recently acquired its flight feathers and is learning to fly
Các ví dụ
A fledgling perched awkwardly on the edge of the nest.
Một con chim non đậu vụng về trên mép tổ.
02
người mới, tân binh
a beginner or newcomer to a field or activity, still inexperienced
Các ví dụ
Even as a fledgling lawyer, she showed remarkable skill in court.
Ngay cả khi còn là một luật sư mới vào nghề, cô ấy đã thể hiện kỹ năng đáng chú ý tại tòa án.
fledgling
01
non nớt, mới vào nghề
young or inexperienced, just beginning to develop or grow
Các ví dụ
Despite being a fledgling athlete, she showed great potential in her first few races.
Mặc dù là một vận động viên mới vào nghề, cô ấy đã thể hiện tiềm năng lớn trong những cuộc đua đầu tiên.



























