fledgling
Pronunciation
/ˈfɫɛdʒɫɪŋ/
fledgeling

Định nghĩa và ý nghĩa của "fledgling"trong tiếng Anh

Fledgling
01

chim non, chim con mới biết bay

a young bird that has recently acquired its flight feathers and is learning to fly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fledglings
Các ví dụ
A fledgling perched awkwardly on the edge of the nest.
Một con chim non đậu vụng về trên mép tổ.
02

người mới, tân binh

a beginner or newcomer to a field or activity, still inexperienced
Các ví dụ
Even as a fledgling lawyer, she showed remarkable skill in court.
Ngay cả khi còn là một luật sư mới vào nghề, cô ấy đã thể hiện kỹ năng đáng chú ý tại tòa án.
fledgling
01

non nớt, mới vào nghề

young or inexperienced, just beginning to develop or grow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fledgling
so sánh hơn
more fledgling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite being a fledgling athlete, she showed great potential in her first few races.
Mặc dù là một vận động viên mới vào nghề, cô ấy đã thể hiện tiềm năng lớn trong những cuộc đua đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng