Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flammable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flammable
so sánh hơn
more flammable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Gasoline is highly flammable and should be stored in a safe and well-ventilated area.
Xăng rất dễ cháy và nên được bảo quản ở nơi an toàn và thông gió tốt.
Cây Từ Vựng
flammability
inflammable
nonflammable
flammable
flame



























