Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flammable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flammable
so sánh hơn
more flammable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Certain fabrics, such as polyester, are flammable and can catch fire easily if exposed to a flame.
Một số loại vải, chẳng hạn như polyester, dễ cháy và có thể bắt lửa dễ dàng nếu tiếp xúc với ngọn lửa.
Cây Từ Vựng
flammability
inflammable
nonflammable
flammable
flame



























