flake
flake
fleɪk
fleik
flameflarefluke

Định nghĩa và ý nghĩa của "flake"trong tiếng Anh

01

người kỳ quặc, người không đáng tin

an eccentric or unreliable person 
Dialectamerican flagAmerican
flake definition and meaning
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
Don't count on him – he's a total flake who cancels at the last minute. 

Đừng trông cậy vào anh ta – anh ta là một kẻ không đáng tin cậy hoàn toàn, hủy bỏ vào phút cuối.

02

bông tuyết, tinh thể tuyết

a crystal of snow 
flake definition and meaning
03

mảnh vỡ, vảy

a small fragment of something broken off from the whole 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flakes
to flake
01

tách thành từng mảnh, bong tróc

form into flakes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
flake
ngôi thứ ba số ít
flakes
hiện tại phân từ
flaking
quá khứ đơn
flaked
quá khứ phân từ
flaked
02

bong ra từng mảng, tróc vảy

come off in flakes or thin small pieces 
03

phủ bằng vảy, rắc

cover with flakes or as if with flakes 
04

bẻ vụn, tách ra thành từng mảnh nhỏ

to break or separate into small, thin pieces, usually using a fork or fingers 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng