fitly
fit
ˈfɪt
fit
ly
li
li
filly

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitly"trong tiếng Anh

01

một cách phù hợp, một cách thích hợp

in a suitable or appropriate manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The decorations were fitly arranged for the party. 

Các đồ trang trí được sắp xếp một cách phù hợp cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng