fitly
fit
ˈfɪt
fit
ly
li
li
British pronunciation
/fˈɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitly"trong tiếng Anh

01

một cách phù hợp, một cách thích hợp

in a suitable or appropriate manner
example
Các ví dụ
The book was fitly chosen for the reading group.
Cuốn sách đã được chọn một cách phù hợp cho nhóm đọc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store