fist
Pronunciation
/fɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fist"trong tiếng Anh

01

nắm đấm

the hand with the fingers tightly bent toward the palm
fist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fists
Các ví dụ
She pounded her fist on the table, demanding to be heard in the heated argument.
Cô ấy đấm nắm đấm vào bàn, đòi được lắng nghe trong cuộc tranh luận nóng bỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng