Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fists
Các ví dụ
She pounded her fist on the table, demanding to be heard in the heated argument.
Cô ấy đấm nắm đấm vào bàn, đòi được lắng nghe trong cuộc tranh luận nóng bỏng.



























