Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
finises
Các ví dụ
He had rehearsed the scene so many times that the finis felt like a natural end.
Anh ấy đã diễn tập cảnh đó nhiều lần đến nỗi kết thúc cảm thấy như một kết cục tự nhiên.
02
kết thúc, chấm dứt
the temporal end; the concluding time



























