fingerstall
fin
ˈfɪn
fin
ger
stall
stɔ:l
stawl
fingerspell

Định nghĩa và ý nghĩa của "fingerstall"trong tiếng Anh

Fingerstall
01

bao ngón tay, vỏ bảo vệ ngón tay

a protective cover for a finger 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fingerstalls
Các ví dụ
The nurse used a fingerstall when changing the bandage on my wound. 

Y tá đã sử dụng một bao ngón tay khi thay băng trên vết thương của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng