fingerstall
Pronunciation
/fˈɪŋɡɚstˌɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fingerstall"trong tiếng Anh

Fingerstall
01

bao ngón tay, vỏ bảo vệ ngón tay

a protective cover for a finger
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fingerstalls
Các ví dụ
Surgeons wear fingerstalls to prevent infections.
Các bác sĩ phẫu thuật đeo bao ngón tay để ngăn ngừa nhiễm trùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng