Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fiddler
01
người chơi violin, nghệ sĩ violin dân gian
a person who plays the violin, especially in folk music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fiddlers
02
người sửa chữa vụng về, người mới học
an unskilled person who tries to fix or mend
03
người hay nghịch ngợm, người thao túng một cách lo lắng
someone who manipulates in a nervous or unconscious manner



























