Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anaerobic exercise
/ˌænɛɹˈoʊbɪk ˈɛksɚsˌaɪz/
Anaerobic exercise
01
bài tập kỵ khí, luyện tập kỵ khí
exercise that builds muscles through tension
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anaerobic exercises



























