fester
Pronunciation
/ˈfɛstɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fester"trong tiếng Anh

Fester
01

mưng mủ, áp xe

a sore or wound that has become infected and is producing pus, often characterized by inflammation and discomfort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
festers
Các ví dụ
A warm compress can help reduce the swelling of a fester.
Một miếng gạc ấm có thể giúp giảm sưng tấy do vết thương nhiễm trùng.
to fester
01

mưng mủ, làm mủ

ripen and generate pus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fester
ngôi thứ ba số ít
festers
hiện tại phân từ
festering
quá khứ đơn
festered
quá khứ phân từ
festered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng