anachronism
a
ə
ē
nach
ˈnæk
nāk
ro
ni
ˌnɪ
ni
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "anachronism"trong tiếng Anh

Anachronism
01

sai thời đại, sự không phù hợp về thời gian

an object from one time period appearing in another where it does not belong 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anachronisms
Các ví dụ
The film featured a wristwatch—an obvious anachronism in a medieval setting. 

Bộ phim có một chiếc đồng hồ đeo tay — một sai thời đại rõ ràng trong bối cảnh thời trung cổ.

02

sai thời, lỗi thời gian

something occurring at a time when it could not have existed or happened 
Các ví dụ
The speech referenced events that hadn't yet occurred—an unintentional anachronism. 

Bài phát biểu đã tham chiếu đến các sự kiện chưa xảy ra—một sai niên đại vô ý.

03

một sự lỗi thời, một di tích của quá khứ

someone whose behavior, beliefs, or style feels more suited to a different era 
Các ví dụ
He's a charming anachronism, still writing letters by hand. 

Anh ấy là một sự lỗi thời quyến rũ, vẫn viết thư bằng tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng