felonious
fe
fi
lo
ˈləʊ
lew
nious
niəs
niēs
erroneousharmoniousacrimoniousparsimonious

Định nghĩa và ý nghĩa của "felonious"trong tiếng Anh

felonious
01

phạm tội, liên quan đến tội phạm

relating to or having the characteristic of a crime 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The investigation revealed a trail of felonious activities conducted by the criminal organization. 

Cuộc điều tra đã tiết lộ một loạt các hoạt động phạm tội được thực hiện bởi tổ chức tội phạm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng