Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amusement
01
sự giải trí, niềm vui
a feeling we get when somebody or something is funny and exciting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The children squealed with delight and amusement as they played with their toys.
Những đứa trẻ reo lên vì vui sướng và thích thú khi chơi với đồ chơi của chúng.
02
giải trí, sự tiêu khiển
an activity that is diverting and that holds the attention
Cây Từ Vựng
amusement
amuse



























