Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amused
Các ví dụ
The amused reaction of the crowd indicated their enjoyment of the street performer's act.
Phản ứng vui vẻ của đám đông cho thấy họ thích thú với màn biểu diễn của nghệ sĩ đường phố.
Cây Từ Vựng
amused
amuse



























