Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fauvism
01
chủ nghĩa dã thú
a style of painting that employs vivid colors and depicts objects and figures in a non-naturalistic way, originated in Paris in 1905
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
fauvism
fauve



























