fauna
fau
ˈfɔ:
faw
na
phonyphoney

Định nghĩa và ý nghĩa của "fauna"trong tiếng Anh

01

hệ động vật, động vật

the animals of a particular geological period or region 
fauna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Exploring the lush forest, we encountered a remarkable fauna of colorful birds, elusive mammals, and vibrant insects. 

Khám phá khu rừng tươi tốt, chúng tôi đã bắt gặp một hệ động vật đáng chú ý với những con chim đầy màu sắc, động vật có vú khó nắm bắt và côn trùng sôi động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng