faultless
fault
ˈfɔ:lt
fawlt
less
ləs
lēs
faultiness

Định nghĩa và ý nghĩa của "faultless"trong tiếng Anh

faultless
01

hoàn hảo, không có lỗi

containing no errors at all 
faultless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most faultless
so sánh hơn
more faultless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her presentation was faultless, and everyone was impressed. 

Bài thuyết trình của cô ấy hoàn hảo, và mọi người đều ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng