Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fatso
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fatsoes
Các ví dụ
Hey fatso, could you scoot over and make some room on the couch?
Này mập, cậu có thể dịch chuyển và nhường chỗ một chút trên ghế sofa không ?



























