Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fatso
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fatsoes
Các ví dụ
He winced when his trainer jokingly called him fatso during the workout.
Anh ấy nhăn mặt khi huấn luyện viên của mình gọi anh ấy là mập một cách đùa cợt trong buổi tập.



























