Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fatigued
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fatigued
so sánh hơn
more fatigued
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stress of studying for exams and working part-time made him feel constantly fatigued.
Áp lực từ việc học thi và làm việc bán thời gian khiến anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi.
Cây Từ Vựng
fatigued
fatigue



























