fatally
fa
ˈfeɪ
fei
ta
lly
li
li
British pronunciation
/fˈe‍ɪtə‍li/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fatally"trong tiếng Anh

01

một cách chết người

in a way that is capable of causing death
fatally definition and meaning
02

một cách chết người, một cách thảm khốc

in a way that results in an absolute failure or disaster
example
Các ví dụ
Ignoring the warning signs proved fatally negligent in preventing the cybersecurity breach.
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo đã chứng tỏ là chết người bất cẩn trong việc ngăn chặn vi phạm an ninh mạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store