Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fatally
01
một cách chết người
in a way that is capable of causing death
02
một cách chết người, một cách thảm khốc
in a way that results in an absolute failure or disaster
Các ví dụ
Ignoring the warning signs proved fatally negligent in preventing the cybersecurity breach.
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo đã chứng tỏ là chết người bất cẩn trong việc ngăn chặn vi phạm an ninh mạng.



























