Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fastidiousness
01
sự tỉ mỉ, sự cẩn thận
the quality of being extremely careful and particular about details, especially related to taste or style
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As an art collector, his fastidiousness helped him acquire some of the most sought-after pieces.
Là một nhà sưu tập nghệ thuật, sự tỉ mỉ của anh ấy đã giúp anh ấy có được một số tác phẩm được săn đón nhất.



























