Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fastidiously
01
một cách tỉ mỉ, một cách cẩn thận
in a fastidious manner
thông tin ngữ pháp
02
một cách tỉ mỉ, cẩn thận
in a very careful and attentive way, showing concern for detail or cleanliness
Các ví dụ
She fastidiously arranged each utensil on the table before the guests arrived.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp từng dụng cụ trên bàn trước khi khách đến.
Cây Từ Vựng
fastidiously
fastidious



























