fastidiously
fas
ˈfæs
fās
ti
ti
dious
diəs
diēs
ly
li
li
insidiouslyinvidiously

Định nghĩa và ý nghĩa của "fastidiously"trong tiếng Anh

fastidiously
01

một cách tỉ mỉ, một cách cẩn thận

in a fastidious manner 
thông tin ngữ pháp
02

một cách tỉ mỉ, cẩn thận

in a very careful and attentive way, showing concern for detail or cleanliness 
Các ví dụ
She fastidiously arranged each utensil on the table before the guests arrived. 

Cô ấy cẩn thận sắp xếp từng dụng cụ trên bàn trước khi khách đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng