Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fastidiously
01
một cách tỉ mỉ, một cách cẩn thận
in a fastidious manner
02
một cách tỉ mỉ, cẩn thận
in a very careful and attentive way, showing concern for detail or cleanliness
Các ví dụ
The lab technician fastidiously followed each step of the sterilization process.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tỉ mỉ làm theo từng bước của quy trình khử trùng.
Cây Từ Vựng
fastidiously
fastidious



























