Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fascinating
01
hấp dẫn, lôi cuốn
extremely interesting or captivating
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fascinating
so sánh hơn
more fascinating
có thể phân cấp
Các ví dụ
The intricate details of the artwork make it fascinating to study.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật khiến nó trở nên hấp dẫn để nghiên cứu.
02
hấp dẫn, mê hoặc
capturing interest as if by a spell
Cây Từ Vựng
fascinatingly
fascinating
fascinate



























