Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farthing
01
farthing, một đồng xu cũ của Anh có giá trị bằng một phần tư đồng xu cũ
a former British coin worth one-quarter of an old penny, withdrawn in 1961
Các ví dụ
The shopkeeper refused to accept a farthing, as it was no longer in circulation.
Người bán hàng từ chối chấp nhận một farthing, vì nó không còn được lưu hành nữa.



























