farthermost
far
ˈfɑ:
faa
ther
ðə
dhē
most
ˌməʊst
mewst
furthermost

Định nghĩa và ý nghĩa của "farthermost"trong tiếng Anh

farthermost
01

xa nhất, xa xôi nhất

having the greatest physical distance from a particular point 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The farthermost point of the island is only accessible by boat. 

Điểm xa nhất của hòn đảo chỉ có thể tiếp cận bằng thuyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng