Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amplitude modulation
01
điều chế biên độ, AM
one of the main methods of radio broadcasting with a lower sound quality than FM
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
amplitude modulations
Các ví dụ
The AM signal fades out when driving through areas with poor reception.
Tín hiệu điều chế biên độ mờ dần khi lái xe qua các khu vực có tiếp nhận kém.



























