Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amplitude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The amplitude of an electromagnetic wave determines the intensity of light or electromagnetic radiation.
Biên độ của sóng điện từ xác định cường độ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ.
02
quy mô, độ lớn
greatness of magnitude, size, or extent
Các ví dụ
The amplitude of the storm's destruction surprised meteorologists.
Quy mô của sự tàn phá do cơn bão gây ra đã làm các nhà khí tượng học ngạc nhiên.
03
sự dồi dào, sự phong phú
the state of being plentiful
Các ví dụ
The room was decorated with amplitude for the wedding.
Căn phòng được trang trí với sự dồi dào cho đám cưới.



























