amplitude
amp
ˈæmp
āmp
li
tude
ˌtud
tood
/ˈæmplɪtjˌuːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amplitude"trong tiếng Anh

Amplitude
01

biên độ, độ lớn

(physics) the maximum distance a vibrating material, sound wave, etc. such as a pendulum travels from its first position
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The amplitude of an electromagnetic wave determines the intensity of light or electromagnetic radiation.
Biên độ của sóng điện từ xác định cường độ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ.
02

quy mô, độ lớn

greatness of magnitude, size, or extent
Các ví dụ
The amplitude of the storm's destruction surprised meteorologists.
Quy mô của sự tàn phá do cơn bão gây ra đã làm các nhà khí tượng học ngạc nhiên.
03

sự dồi dào, sự phong phú

the state of being plentiful
Các ví dụ
The room was decorated with amplitude for the wedding.
Căn phòng được trang trí với sự dồi dào cho đám cưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng