amplitude
amp
ˈæmp
āmp
li
li
tude
tju:d
tyood

Định nghĩa và ý nghĩa của "amplitude"trong tiếng Anh

Amplitude
01

biên độ, độ lớn

(physics) the maximum distance a vibrating material, sound wave, etc. such as a pendulum travels from its first position 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
amplitudes
Các ví dụ
In physics, amplitude refers to the maximum displacement of a wave from its equilibrium position. 

Trong vật lý, biên độ đề cập đến độ dịch chuyển tối đa của một sóng từ vị trí cân bằng của nó.

02

quy mô, độ lớn

greatness of magnitude, size, or extent 
Các ví dụ
The amplitude of his influence in the company was remarkable. 

Biên độ ảnh hưởng của anh ấy trong công ty rất đáng chú ý.

03

sự dồi dào, sự phong phú

the state of being plentiful 
Các ví dụ
The banquet was laid out with amplitude, leaving nothing wanting. 

Bữa tiệc được bày biện với sự dồi dào, không thiếu thứ gì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng