Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amplitude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
amplitudes
Các ví dụ
In physics, amplitude refers to the maximum displacement of a wave from its equilibrium position.
Trong vật lý, biên độ đề cập đến độ dịch chuyển tối đa của một sóng từ vị trí cân bằng của nó.
02
quy mô, độ lớn
greatness of magnitude, size, or extent
Các ví dụ
The amplitude of his influence in the company was remarkable.
Biên độ ảnh hưởng của anh ấy trong công ty rất đáng chú ý.
03
sự dồi dào, sự phong phú
the state of being plentiful
Các ví dụ
The banquet was laid out with amplitude, leaving nothing wanting.
Bữa tiệc được bày biện với sự dồi dào, không thiếu thứ gì.



























