fantastical
fan
fæn
fān
tas
ˈtæs
tās
ti
ti
cal
kəl
kēl
monasticalecclesiastical

Định nghĩa và ý nghĩa của "fantastical"trong tiếng Anh

fantastical
01

kỳ ảo, không tưởng

strangely unbelievable or bizarre 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fantastical
so sánh hơn
more fantastical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist's paintings were filled with fantastical creatures from her imagination. 

Những bức tranh của nghệ sĩ được lấp đầy bởi những sinh vật kỳ ảo từ trí tưởng tượng của cô.

02

kỳ ảo, tưởng tượng

existing in fancy only 

Cây Từ Vựng

fantastically
fantastical
fantastic
fantasy
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng