Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fantastical
01
kỳ ảo, không tưởng
strangely unbelievable or bizarre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fantastical
so sánh hơn
more fantastical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie featured a fantastical world with flying cars and talking animals.
Bộ phim có một thế giới kỳ ảo với những chiếc xe bay và động vật biết nói.
02
kỳ ảo, tưởng tượng
existing in fancy only
Cây Từ Vựng
fantastically
fantastical
fantastic
fantasy



























