Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fancify
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fancify
ngôi thứ ba số ít
fancifies
hiện tại phân từ
fancifying
quá khứ đơn
fancified
quá khứ phân từ
fancified
Các ví dụ
She fancified the plain invitation cards with gold foil and ribbon.
Cô ấy đã làm đẹp những tấm thiệp mời đơn giản bằng lá vàng và ruy băng.



























