Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fancify
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fancify
ngôi thứ ba số ít
fancifies
hiện tại phân từ
fancifying
quá khứ đơn
fancified
quá khứ phân từ
fancified
Các ví dụ
The chef fancifies ordinary dishes to impress his high-end clientele.
Đầu bếp làm đẹp những món ăn bình thường để gây ấn tượng với khách hàng cao cấp của mình.



























