Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fan belt
01
dây đai quạt, dây đai phụ kiện
a belt that drives the engine cooling fan and other accessories like the alternator and power steering pump
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fan belts
Các ví dụ
The fan belt was worn and needed replacement.
Dây đai quạt đã bị mòn và cần được thay thế.



























