Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amorous
01
say đắm, yêu đương
disposed to love
Các ví dụ
She sent him an amorous letter filled with tender words.
Cô ấy đã gửi cho anh ấy một lá thư tràn đầy tình yêu chứa đầy những lời lẽ dịu dàng.
02
tình tứ, gợi tình
suggestive of sexual desire
Các ví dụ
The novel was filled with amorous encounters and passionate longing.
Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những cuộc gặp gỡ yêu đương và khát khao nồng cháy.
Cây Từ Vựng
amorously
amorousness
amorous
amor



























