amorous
a
ˈæ
ā
mo
rous
rəs
rēs
/ˈæməɹəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amorous"trong tiếng Anh

amorous
01

say đắm, yêu đương

disposed to love
Các ví dụ
She sent him an amorous letter filled with tender words.
Cô ấy đã gửi cho anh ấy một lá thư tràn đầy tình yêu chứa đầy những lời lẽ dịu dàng.
02

tình tứ, gợi tình

suggestive of sexual desire
Các ví dụ
The novel was filled with amorous encounters and passionate longing.
Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những cuộc gặp gỡ yêu đương và khát khao nồng cháy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng