Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amniotic fluid
01
nước ối, dịch ối
the clear, watery fluid surrounding and protecting the fetus within the amniotic sac during pregnancy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Amniotic fluid helps maintain a stable environment for the developing fetus.
Nước ối giúp duy trì môi trường ổn định cho thai nhi đang phát triển.



























