Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amniocentesis
01
chọc ối, xét nghiệm nước ối
a test to check the baby's health by taking a small amount of fluid from around the baby before birth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
amniocenteses
Các ví dụ
Doctors recommend amniocentesis to check for genetic conditions in pregnancy.
Các bác sĩ khuyến nghị chọc ối để kiểm tra các tình trạng di truyền trong thai kỳ.
Cây Từ Vựng
amniocentesis
amnio
centesis



























