Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fall back
01
rút lui, lùi lại
to move back, often from a challenging situation or conflict
Các ví dụ
In the face of criticism, the company chose to fall back and reassess its marketing strategy.
Trước những chỉ trích, công ty đã chọn lùi lại và đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình.
02
ngã ngửa, lùi lại và ngã
to suddenly lose one's balance and fall backward
Các ví dụ
Stepping on the uneven surface, she felt herself lose balance and began to fall back but managed to catch herself.
Bước trên bề mặt không bằng phẳng, cô ấy cảm thấy mình mất thăng bằng và bắt đầu ngã ngửa nhưng đã kịp giữ lại.
03
tái phạm, quay lại
to revert to a previous state of bad behavior, habit, or practice, especially after making an effort to change
Các ví dụ
The students who had improved their grades began to fall back when they stopped putting in effort.
Những học sinh đã cải thiện điểm số bắt đầu tụt lùi khi họ ngừng nỗ lực.
04
dựa vào, nhờ cậy vào
to rely on something as a backup or alternative plan
Các ví dụ
In times of crisis, people often fall back on their core values for guidance.
Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người thường dựa vào các giá trị cốt lõi của họ để được hướng dẫn.
05
giảm xuống, sụt giảm
to reduce in number or value
Các ví dụ
The enthusiasm for the project fell back when unexpected challenges arose.
Sự nhiệt tình với dự án đã giảm xuống khi những thách thức không ngờ tới nảy sinh.



























