eye blink
eye
ai
blink
blɪnk
blink

Định nghĩa và ý nghĩa của "eye blink"trong tiếng Anh

Eye blink
01

nháy mắt, chớp mắt

a reflex that closes and opens the eyes rapidly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eye blinks
02

chớp mắt, khoảnh khắc

a very brief or fleeting period of time 
Các ví dụ
The opportunity was gone in an eyeblink, leaving him no time to react. 

Cơ hội đã biến mất trong chớp mắt, không để lại cho anh ta thời gian để phản ứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng