extremism
Pronunciation
/ɪkˈstrimɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extremism"trong tiếng Anh

Extremism
01

chủ nghĩa cực đoan, chủ nghĩa quá khích

religious or political actions, beliefs, or ideas that most people find them extreme, unreasonable, and abnormal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Extremism often feeds on economic instability and social discontent, making it a complex issue to address.
Chủ nghĩa cực đoan thường phát triển nhờ sự bất ổn kinh tế và bất mãn xã hội, khiến nó trở thành một vấn đề phức tạp để giải quyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng