Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extremely
01
cực kỳ, rất
to a very great amount or degree
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Her paintings are extremely impressive.
Những bức tranh của cô ấy cực kỳ ấn tượng.
Cây Từ Vựng
extremely
extreme



























