Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extremely
01
cực kỳ, rất
to a very great amount or degree
Các ví dụ
She is extremely friendly and easily makes new friends.
Cô ấy cực kỳ thân thiện và dễ dàng kết bạn mới.
Cây Từ Vựng
extremely
extreme
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cực kỳ, rất
Cây Từ Vựng