extraneous
ext
ˈɪkst
ikst
ra
reɪ
rei
neous
niəs
niēs
coetaneousspontaneouscutaneoussimultaneous

Định nghĩa và ý nghĩa của "extraneous"trong tiếng Anh

extraneous
01

không cần thiết, không liên quan

unnecessary or unrelated to the matter or subject at hand 
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most extraneous
so sánh hơn
more extraneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The detective urged the witness to provide only relevant information and avoid including extraneous details that could confuse the investigation. 

Thám tử thúc giục nhân chứng chỉ cung cấp thông tin liên quan và tránh bao gồm các chi tiết không cần thiết có thể gây nhầm lẫn cho cuộc điều tra.

02

được thêm từ bên ngoài, gắn kết bên ngoài

physically added or attached from outside, but not originally part of the object itself 
Các ví dụ
Certain insects disguise themselves by attaching extraneous debris to their exoskeletons. 

Một số loài côn trùng ngụy trang bằng cách gắn các mảnh vụn bên ngoài vào bộ xương ngoài của chúng.

03

bên ngoài, ngoại lai

originating from an outside source 
Các ví dụ
The extraneous light from street lamps made it difficult to see the stars clearly. 

Ánh sáng ngoại lai từ đèn đường khiến khó nhìn thấy các ngôi sao rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng