extraneous
Pronunciation
/ɛkˈstɹeɪniəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extraneous"trong tiếng Anh

extraneous
01

không cần thiết, không liên quan

unnecessary or unrelated to the matter or subject at hand
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most extraneous
so sánh hơn
more extraneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge instructed the attorneys to stick to the relevant legal issues and avoid introducing extraneous matters during the trial.
Thẩm phán hướng dẫn các luật sư bám sát các vấn đề pháp lý có liên quan và tránh đưa ra các vấn đề không liên quan trong phiên tòa.
02

được thêm từ bên ngoài, gắn kết bên ngoài

physically added or attached from outside, but not originally part of the object itself
Các ví dụ
The sculpture was cluttered with extraneous ornaments that distracted from its original form.
Tác phẩm điêu khắc bị lộn xộn với những đồ trang trí không cần thiết làm phân tán sự chú ý khỏi hình dáng ban đầu của nó.
03

bên ngoài, ngoại lai

originating from an outside source
Các ví dụ
Close the windows to block out any extraneous noise during the recording.
Đóng cửa sổ để chặn bất kỳ tiếng ồnngoài nào trong quá trình ghi âm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng