Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extraneous
01
không cần thiết, không liên quan
unnecessary or unrelated to the matter or subject at hand
Các ví dụ
The judge instructed the attorneys to stick to the relevant legal issues and avoid introducing extraneous matters during the trial.
Thẩm phán hướng dẫn các luật sư bám sát các vấn đề pháp lý có liên quan và tránh đưa ra các vấn đề không liên quan trong phiên tòa.
02
được thêm từ bên ngoài, gắn kết bên ngoài
physically added or attached from outside, but not originally part of the object itself
Các ví dụ
The sculpture was cluttered with extraneous ornaments that distracted from its original form.
Tác phẩm điêu khắc bị lộn xộn với những đồ trang trí không cần thiết làm phân tán sự chú ý khỏi hình dáng ban đầu của nó.
Cây Từ Vựng
extraneousness
extraneous



























